phát vãng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hình phạt đày đi nơi xa, thường là vùng biên giới hoặc nơi hoang vu, xa cách trung tâm: "phát vãng" là một hình phạt thời xưa, buộc phạm nhân phải sống lưu vong ở một nơi rất xa xôi, hẻo lánh. Đây là một hình thức trừng phạt nghiêm khắc, tương đương với "phát lưu".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tội phản nghịch thường bị kết án phát vãng. (Tội phản nghịch thường bị kết án đày đi nơi xa.)
- Án phát vãng được coi là nhẹ hơn án tử hình nhưng vẫn rất khắc nghiệt. (Bản án đày ải được coi là nhẹ hơn án tử hình nhưng vẫn rất khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bị kết án phát vãng": bị tuyên án phải đi đày biệt xứ.
- Vị quan thanh liêm vì dám can gián vua nên bị kết án phát vãng. (Vị quan thanh liêm vì dám can gián vua nên bị kết án đày đi biệt xứ.)
"án phát vãng": bản án lưu đày.
- Án phát vãng thường được áp dụng cho các tội chính trị. (Bản án lưu đày thường được áp dụng cho các tội chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
Phát lưu (danh từ): từ đồng nghĩa, cùng chỉ hình phạt lưu đày.
- Phát lưu là một hình phạt phổ biến trong luật pháp phong kiến. (Lưu đày là một hình phạt phổ biến trong luật pháp phong kiến.)
Lưu đày (động từ/danh từ): hành động hoặc hình phạt buộc ai đó phải sống ở nơi xa lạ, cách biệt.
- Đày ải (động từ): bắt phải chịu cảnh sống khổ cực, lưu lạc ở nơi xa.
Từ đồng nghĩa
- Phát lưu: lưu đày.
- Lưu đày: đày đi nơi xa.
- Đày biệt xứ: đày đi vùng đất xa lạ, cách biệt.
Lưu ý về từ vựng
- Từ cũ: "Phát vãng" là một từ Hán Việt cổ, chủ yếu được sử dụng trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về luật pháp, hình phạt thời phong kiến. Trong ngôn ngữ hiện đại, các từ như "lưu đày" hoặc "đày ải" được dùng phổ biến hơn.
- Nh. Phát lưu.